kiểu cách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu mẫu và cách thức: Chỉ hình thức, mẫu mã và phương pháp cụ thể của một sự vật, sự việc.
Tính từ:
- Có vẻ giả tạo, cầu kỳ, màu mè: Chỉ cách cư xử, lời nói hoặc phong cách được tạo ra một cách gượng gạo, không tự nhiên, nhằm gây ấn tượng hoặc tỏ ra hơn người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy trình bày kiểu cách làm việc mới cho cả nhóm. (Anh ấy trình bày mẫu mã và phương pháp làm việc mới cho cả nhóm.)
- Kiểu cách của ngôi nhà này rất độc đáo. (Hình thức và cách bài trí của ngôi nhà này rất độc đáo.)
Tính từ:
- Cô ấy ăn nói kiểu cách, khiến mọi người khó chịu. (Cô ấy ăn nói màu mè, giả tạo, khiến mọi người khó chịu.)
- Lối trang trí đó quá kiểu cách, thiếu sự giản dị. (Lối trang trí đó quá cầu kỳ, màu mè, thiếu sự giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống kiểu cách": sống một cách giả tạo, cố tạo ra một phong cách không phù hợp với bản thân hoặc hoàn cảnh.
- Anh ta sống kiểu cách như một quý tộc dù xuất thân bình dân. (Anh ta sống giả tạo như một quý tộc dù xuất thân bình dân.)
"Văn chương kiểu cách": lối văn cầu kỳ, chú trọng hình thức và kỹ thuật một cách thái quá, đôi khi làm mờ đi nội dung.
- Một số tác giả trẻ sa vào lối văn chương kiểu cách. (Một số tác giả trẻ sa vào lối văn cầu kỳ, hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
Kiểu (danh từ): mẫu, loại, hình thức.
- Kiểu tóc này đang thịnh hành. (Mẫu tóc này đang thịnh hành.)
Cách (danh từ): phương pháp, lối, phong thái.
- Cách giải quyết vấn đề rất hiệu quả. (Phương pháp giải quyết vấn đề rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Giả tạo: không chân thật, gượng gạo.
- Màu mè: cầu kỳ, phô trương hình thức.
- Cầu kỳ: rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết.
- Điệu bộ (khi dùng như tính từ): có điệu bộ, làm bộ làm tịch.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: không gượng gạo, giản dị.
- Giản dị: đơn giản, mộc mạc.
- Chân thật: thật thà, không giả dối.
Thành ngữ liên quan
- "Kiểu cách con nhà quan": cách nói châm biếm chỉ thói sống giả tạo, màu mè, làm bộ làm tịch của những người thích tỏ ra sang trọng, quyền quý.
- Cứ sống cho tự nhiên đi, đừng kiểu cách con nhà quan thế! (Cứ sống cho tự nhiên đi, đừng làm bộ làm tịch như con nhà quan thế!)
- 1. d. Kiểu mẫu và cách thức. 2. t. Giả làm ra bộ thế này thế khác: Con nhà phong kiến thì kiểu cách lắm.